Mua đồ ăn sẵn

Mua đồ ăn sẵn(Động từ)
Hành động mua thực phẩm đã được chuẩn bị hoặc chế biến trước để sử dụng ngay hoặc trong thời gian ngắn.
To buy ready-to-eat or pre-prepared food (food that has already been cooked or packaged and can be eaten immediately or soon)
购买即食食品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mua đồ ăn sẵn: (formal) buy ready-made food; (informal) grab/pre-made food. Cụm từ: động từ ghép chỉ hành động mua thực phẩm đã được nấu hoặc chế biến sẵn để ăn ngay. Định nghĩa ngắn: mua đồ ăn đã chuẩn bị trước để tiết kiệm thời gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, giao dịch; informal khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong tin nhắn.
mua đồ ăn sẵn: (formal) buy ready-made food; (informal) grab/pre-made food. Cụm từ: động từ ghép chỉ hành động mua thực phẩm đã được nấu hoặc chế biến sẵn để ăn ngay. Định nghĩa ngắn: mua đồ ăn đã chuẩn bị trước để tiết kiệm thời gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, giao dịch; informal khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong tin nhắn.
