ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mua đồ ăn sẵn trong tiếng Anh

Mua đồ ăn sẵn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mua đồ ăn sẵn(Động từ)

01

Hành động mua thực phẩm đã được chuẩn bị hoặc chế biến trước để sử dụng ngay hoặc trong thời gian ngắn.

To buy ready-to-eat or pre-prepared food (food that has already been cooked or packaged and can be eaten immediately or soon)

购买即食食品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mua đồ ăn sẵn/

mua đồ ăn sẵn: (formal) buy ready-made food; (informal) grab/pre-made food. Cụm từ: động từ ghép chỉ hành động mua thực phẩm đã được nấu hoặc chế biến sẵn để ăn ngay. Định nghĩa ngắn: mua đồ ăn đã chuẩn bị trước để tiết kiệm thời gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, giao dịch; informal khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong tin nhắn.

mua đồ ăn sẵn: (formal) buy ready-made food; (informal) grab/pre-made food. Cụm từ: động từ ghép chỉ hành động mua thực phẩm đã được nấu hoặc chế biến sẵn để ăn ngay. Định nghĩa ngắn: mua đồ ăn đã chuẩn bị trước để tiết kiệm thời gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, giao dịch; informal khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong tin nhắn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.