Mùa đông

Mùa đông (Danh từ)
Mùa sau mùa hạ, trước mùa xuân
Winter — the cold season after autumn and before spring.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mùa đông — winter (formal). danh từ. Mùa trong năm có nhiệt độ thấp, ngày ngắn, thường có mưa, gió lạnh hoặc tuyết ở vùng ôn đới; chỉ khoảng thời gian lạnh nhất trong năm. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, mô tả thời tiết hoặc lịch sự; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng không có dạng thông tục đặc biệt; không dùng để thay thế các thành ngữ hoặc biểu đạt cảm xúc mạnh.
mùa đông — winter (formal). danh từ. Mùa trong năm có nhiệt độ thấp, ngày ngắn, thường có mưa, gió lạnh hoặc tuyết ở vùng ôn đới; chỉ khoảng thời gian lạnh nhất trong năm. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, mô tả thời tiết hoặc lịch sự; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng không có dạng thông tục đặc biệt; không dùng để thay thế các thành ngữ hoặc biểu đạt cảm xúc mạnh.
