Mùa giải bóng đá

Mùa giải bóng đá(Danh từ)
Một khoảng thời gian trong năm dành cho các trận đấu bóng đá được tổ chức theo lịch trình nhất định.
A period in the year during which football matches are scheduled and played.
一年中安排并进行足球比赛的特定时间段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mùa giải bóng đá trong tiếng Anh thường được dịch là "football season" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ khoảng thời gian tổ chức các trận đấu bóng đá trong một năm hoặc mùa. Cụm từ này dùng trong các văn cảnh trang trọng khi nói về lịch thi đấu hoặc sự kiện thể thao chính thức. Trong ngôn ngữ thông thường, ít khi có từ thay thế, nên "football season" vẫn được sử dụng phổ biến.
Mùa giải bóng đá trong tiếng Anh thường được dịch là "football season" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ khoảng thời gian tổ chức các trận đấu bóng đá trong một năm hoặc mùa. Cụm từ này dùng trong các văn cảnh trang trọng khi nói về lịch thi đấu hoặc sự kiện thể thao chính thức. Trong ngôn ngữ thông thường, ít khi có từ thay thế, nên "football season" vẫn được sử dụng phổ biến.
