ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mùa giải bóng đá trong tiếng Anh

Mùa giải bóng đá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mùa giải bóng đá(Danh từ)

01

Một khoảng thời gian trong năm dành cho các trận đấu bóng đá được tổ chức theo lịch trình nhất định.

A period in the year during which football matches are scheduled and played.

一年中安排并进行足球比赛的特定时间段

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mùa giải bóng đá/

Mùa giải bóng đá trong tiếng Anh thường được dịch là "football season" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ khoảng thời gian tổ chức các trận đấu bóng đá trong một năm hoặc mùa. Cụm từ này dùng trong các văn cảnh trang trọng khi nói về lịch thi đấu hoặc sự kiện thể thao chính thức. Trong ngôn ngữ thông thường, ít khi có từ thay thế, nên "football season" vẫn được sử dụng phổ biến.

Mùa giải bóng đá trong tiếng Anh thường được dịch là "football season" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ khoảng thời gian tổ chức các trận đấu bóng đá trong một năm hoặc mùa. Cụm từ này dùng trong các văn cảnh trang trọng khi nói về lịch thi đấu hoặc sự kiện thể thao chính thức. Trong ngôn ngữ thông thường, ít khi có từ thay thế, nên "football season" vẫn được sử dụng phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.