ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Múa lân trong tiếng Anh

Múa lân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Múa lân(Danh từ)

01

Nghệ thuật múa dân gian Á Đông có nguồn gốc từ Trung Quốc, gồm ông địa, một người đội hình đầu lân, một người cầm dải đuôi ở đầu lân cùng múa theo nhịp trống, thanh la, chũm choẹ, thường biểu diễn trong các dịp Tết, lễ hội

Lion dance — a traditional East Asian folk dance originating from China in which performers wear a lion costume (usually two people: one for the head and one for the tail), accompanied by a guardian figure and drums, gongs, and cymbals; commonly performed at Lunar New Year and festival celebrations.

舞狮是一种传统的民间舞蹈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/múa lân/

(formal) lion dance; (informal) dragon-lion dance — danh từ. Múa lân là tiết mục biểu diễn truyền thống bằng người hóa trang thành con lân, kết hợp nhịp trống, chiêng, tượng trưng cho may mắn và xua đuổi tà ma. Dùng từ trang trọng khi viết báo, giới thiệu sự kiện; dùng cách nói thân mật khi miêu tả hoạt động lễ hội, tường thuật nhanh trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) lion dance; (informal) dragon-lion dance — danh từ. Múa lân là tiết mục biểu diễn truyền thống bằng người hóa trang thành con lân, kết hợp nhịp trống, chiêng, tượng trưng cho may mắn và xua đuổi tà ma. Dùng từ trang trọng khi viết báo, giới thiệu sự kiện; dùng cách nói thân mật khi miêu tả hoạt động lễ hội, tường thuật nhanh trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.