ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mùa lũ trong tiếng Anh

Mùa lũ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mùa lũ(Danh từ)

01

Khoảng thời gian trong năm khi mưa nhiều, dòng nước sông suối lên cao gây ngập lụt rộng rãi ở các vùng trũng thấp.

The time of year when heavy rains cause rivers and streams to rise and flood low-lying areas; the rainy or flood season.

洪水季节

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mùa lũ/

mùa lũ — (formal: flood season) (informal: rainy season/high-water season); danh từ. Danh từ chỉ khoảng thời gian trong năm khi mưa lớn và nước lũ dâng cao, thường gây ngập lụt ở vùng trũng. Dùng từ chính thức “mùa lũ” hoặc “flood season” khi viết báo, tài liệu, trao đổi giao tiếp trang trọng; có thể dùng “rainy season” hơi thông tục khi nói chuyện hàng ngày nếu nhấn vào mưa nhiều hơn là lũ.

mùa lũ — (formal: flood season) (informal: rainy season/high-water season); danh từ. Danh từ chỉ khoảng thời gian trong năm khi mưa lớn và nước lũ dâng cao, thường gây ngập lụt ở vùng trũng. Dùng từ chính thức “mùa lũ” hoặc “flood season” khi viết báo, tài liệu, trao đổi giao tiếp trang trọng; có thể dùng “rainy season” hơi thông tục khi nói chuyện hàng ngày nếu nhấn vào mưa nhiều hơn là lũ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.