Mùa lũ

Mùa lũ(Danh từ)
Khoảng thời gian trong năm khi mưa nhiều, dòng nước sông suối lên cao gây ngập lụt rộng rãi ở các vùng trũng thấp.
The time of year when heavy rains cause rivers and streams to rise and flood low-lying areas; the rainy or flood season.
洪水季节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mùa lũ — (formal: flood season) (informal: rainy season/high-water season); danh từ. Danh từ chỉ khoảng thời gian trong năm khi mưa lớn và nước lũ dâng cao, thường gây ngập lụt ở vùng trũng. Dùng từ chính thức “mùa lũ” hoặc “flood season” khi viết báo, tài liệu, trao đổi giao tiếp trang trọng; có thể dùng “rainy season” hơi thông tục khi nói chuyện hàng ngày nếu nhấn vào mưa nhiều hơn là lũ.
mùa lũ — (formal: flood season) (informal: rainy season/high-water season); danh từ. Danh từ chỉ khoảng thời gian trong năm khi mưa lớn và nước lũ dâng cao, thường gây ngập lụt ở vùng trũng. Dùng từ chính thức “mùa lũ” hoặc “flood season” khi viết báo, tài liệu, trao đổi giao tiếp trang trọng; có thể dùng “rainy season” hơi thông tục khi nói chuyện hàng ngày nếu nhấn vào mưa nhiều hơn là lũ.
