Múa rìu qua mắt thợ

Múa rìu qua mắt thợ(Thành ngữ)
Làm điều gì đó trước người giỏi, thông thạo hơn mình về lĩnh vực ấy (ẩn ý tự tin thái quá hoặc thiếu khiêm tốn).
To show off skills or try to outdo someone who is actually more skilled or experienced in that area—implying arrogance or lack of humility (like trying to teach an expert).
在行家面前炫耀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
múa rìu qua mắt thợ — (formal) show off / deceive a skilled person; (informal) to outshine an expert. Thành ngữ, dùng như cụm từ miêu tả hành vi: chỉ việc khoe khoang, làm điều qua loa nhưng nhằm lừa hoặc đánh lừa người có chuyên môn. Nghĩa phổ biến là tự cao, muốn tỏ ra giỏi hơn người biết nghề. Dùng formal khi viết, báo chí; dùng informal trong nói chuyện, bình luận hàng ngày.
múa rìu qua mắt thợ — (formal) show off / deceive a skilled person; (informal) to outshine an expert. Thành ngữ, dùng như cụm từ miêu tả hành vi: chỉ việc khoe khoang, làm điều qua loa nhưng nhằm lừa hoặc đánh lừa người có chuyên môn. Nghĩa phổ biến là tự cao, muốn tỏ ra giỏi hơn người biết nghề. Dùng formal khi viết, báo chí; dùng informal trong nói chuyện, bình luận hàng ngày.
