ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Múa rìu qua mắt thợ trong tiếng Anh

Múa rìu qua mắt thợ

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Múa rìu qua mắt thợ(Thành ngữ)

01

Làm điều gì đó trước người giỏi, thông thạo hơn mình về lĩnh vực ấy (ẩn ý tự tin thái quá hoặc thiếu khiêm tốn).

To show off skills or try to outdo someone who is actually more skilled or experienced in that area—implying arrogance or lack of humility (like trying to teach an expert).

在行家面前炫耀

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/múa rìu qua mắt thợ/

múa rìu qua mắt thợ — (formal) show off / deceive a skilled person; (informal) to outshine an expert. Thành ngữ, dùng như cụm từ miêu tả hành vi: chỉ việc khoe khoang, làm điều qua loa nhưng nhằm lừa hoặc đánh lừa người có chuyên môn. Nghĩa phổ biến là tự cao, muốn tỏ ra giỏi hơn người biết nghề. Dùng formal khi viết, báo chí; dùng informal trong nói chuyện, bình luận hàng ngày.

múa rìu qua mắt thợ — (formal) show off / deceive a skilled person; (informal) to outshine an expert. Thành ngữ, dùng như cụm từ miêu tả hành vi: chỉ việc khoe khoang, làm điều qua loa nhưng nhằm lừa hoặc đánh lừa người có chuyên môn. Nghĩa phổ biến là tự cao, muốn tỏ ra giỏi hơn người biết nghề. Dùng formal khi viết, báo chí; dùng informal trong nói chuyện, bình luận hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.