Múa rối

Múa rối(Danh từ)
Loại hình nghệ thuật sân khấu biểu diễn bằng cách điều khiển các hình mẫu giống như người, vật
A form of stage art in which puppets or figures that look like people or animals are controlled and made to act out stories (puppet show; puppetry)
木偶戏是一种通过操控木偶或模型表演故事的舞台艺术。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
múa rối — English: puppet show (formal). danh từ. Múa rối là nghệ thuật biểu diễn bằng rối điều khiển bằng tay, dây hoặc que để kể chuyện, thường kèm nhạc và thoại; là hình thức giải trí truyền thống ở nhiều nền văn hóa. Dùng từ trang trọng khi mô tả nghệ thuật, lịch sử hoặc chương trình chính thức; có thể dùng ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc hoạt động giải trí cho trẻ em.
múa rối — English: puppet show (formal). danh từ. Múa rối là nghệ thuật biểu diễn bằng rối điều khiển bằng tay, dây hoặc que để kể chuyện, thường kèm nhạc và thoại; là hình thức giải trí truyền thống ở nhiều nền văn hóa. Dùng từ trang trọng khi mô tả nghệ thuật, lịch sử hoặc chương trình chính thức; có thể dùng ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc hoạt động giải trí cho trẻ em.
