Mùa thu hoạch

Mùa thu hoạch(Danh từ)
Thời gian trong năm khi cây trồng được gặt, hái để lấy sản phẩm; thời kỳ thu hoạch nông sản.
Harvest season — the time of year when crops are gathered or picked for their produce; the period when agricultural products are harvested.
收获季节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) harvest season; (informal) harvest time. danh từ. Mùa thu hoạch chỉ thời kỳ nông nghiệp khi cây trồng hoặc sản phẩm nông sản được thu gom để tiêu thụ hoặc lưu trữ. Dùng trong ngữ cảnh mô tả chu kỳ sản xuất, lịch mùa vụ và kế hoạch lao động. Sử dụng dạng trang trọng khi viết báo, báo cáo hoặc văn bản chính thức; dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh về thời vụ.
(formal) harvest season; (informal) harvest time. danh từ. Mùa thu hoạch chỉ thời kỳ nông nghiệp khi cây trồng hoặc sản phẩm nông sản được thu gom để tiêu thụ hoặc lưu trữ. Dùng trong ngữ cảnh mô tả chu kỳ sản xuất, lịch mùa vụ và kế hoạch lao động. Sử dụng dạng trang trọng khi viết báo, báo cáo hoặc văn bản chính thức; dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh về thời vụ.
