ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mùa thu hoạch trong tiếng Anh

Mùa thu hoạch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mùa thu hoạch(Danh từ)

01

Thời gian trong năm khi cây trồng được gặt, hái để lấy sản phẩm; thời kỳ thu hoạch nông sản.

Harvest season — the time of year when crops are gathered or picked for their produce; the period when agricultural products are harvested.

收获季节

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mùa thu hoạch/

(formal) harvest season; (informal) harvest time. danh từ. Mùa thu hoạch chỉ thời kỳ nông nghiệp khi cây trồng hoặc sản phẩm nông sản được thu gom để tiêu thụ hoặc lưu trữ. Dùng trong ngữ cảnh mô tả chu kỳ sản xuất, lịch mùa vụ và kế hoạch lao động. Sử dụng dạng trang trọng khi viết báo, báo cáo hoặc văn bản chính thức; dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh về thời vụ.

(formal) harvest season; (informal) harvest time. danh từ. Mùa thu hoạch chỉ thời kỳ nông nghiệp khi cây trồng hoặc sản phẩm nông sản được thu gom để tiêu thụ hoặc lưu trữ. Dùng trong ngữ cảnh mô tả chu kỳ sản xuất, lịch mùa vụ và kế hoạch lao động. Sử dụng dạng trang trọng khi viết báo, báo cáo hoặc văn bản chính thức; dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh về thời vụ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.