Mức

Mức(Danh từ)
Cây nhỡ, quả dài xếp đôi như đôi đũa, gỗ trắng nhẹ, thớ mịn, thường dùng làm guốc, khắc con dấu
Muc: a medium-sized tree whose long paired fruits look like chopsticks; the wood is pale, light, and fine-grained, commonly used for making wooden clogs and carving seals.
中等大小的树,果实像筷子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái đã được xác định làm căn cứ để nhằm đạt tới trong hoạt động, để làm chuẩn so sánh, đánh giá
A standard or level set as a basis for comparison, judgment, or goal — something established to measure or evaluate performance or progress
标准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mức — (formal: level, degree) (informal: tier) — danh từ. Mức chỉ bậc, cấp độ hoặc độ cao của một tiêu chuẩn, giá trị hay tần suất (ví dụ mức lương, mức độ). Dùng từ (formal) khi viết báo cáo, văn bản chính thức hoặc thảo luận chuyên môn; dùng từ (informal) khi giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi muốn diễn đạt nhanh, giản dị.
mức — (formal: level, degree) (informal: tier) — danh từ. Mức chỉ bậc, cấp độ hoặc độ cao của một tiêu chuẩn, giá trị hay tần suất (ví dụ mức lương, mức độ). Dùng từ (formal) khi viết báo cáo, văn bản chính thức hoặc thảo luận chuyên môn; dùng từ (informal) khi giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi muốn diễn đạt nhanh, giản dị.
