Mục tiêu

Mục tiêu(Danh từ)
Chỗ, điểm để nhằm vào
Target — a place or point aimed at; something you aim for
目标
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đích cần đạt tới để thực hiện nhiệm vụ
Goal; the target or outcome to be achieved when carrying out a task
目标
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mục tiêu — goal, objective (formal) — danh từ. Mục tiêu là điểm đến hoặc kết quả cụ thể mà cá nhân, nhóm hoặc tổ chức muốn đạt được trong một khoảng thời gian xác định. Dùng “goal/objective” (formal) trong văn bản chuyên nghiệp, kinh doanh hoặc học thuật; có thể dùng “goal” (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc giao tiếp thân mật. Thường liên quan đến kế hoạch, tiêu chí đo lường và hành động thực hiện.
mục tiêu — goal, objective (formal) — danh từ. Mục tiêu là điểm đến hoặc kết quả cụ thể mà cá nhân, nhóm hoặc tổ chức muốn đạt được trong một khoảng thời gian xác định. Dùng “goal/objective” (formal) trong văn bản chuyên nghiệp, kinh doanh hoặc học thuật; có thể dùng “goal” (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc giao tiếp thân mật. Thường liên quan đến kế hoạch, tiêu chí đo lường và hành động thực hiện.
