ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mũi tên hai đầu trong tiếng Anh

Mũi tên hai đầu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mũi tên hai đầu(Danh từ)

01

Tên có hai đầu nhọn, thường dùng để chỉ một vật thể hoặc công việc có hai hướng tác động hoặc hai mục tiêu.

A double-headed arrow; an arrow with two pointed ends, often used to describe something that affects two directions or has two purposes/goals

双头箭,指两端都有尖的箭,常用于描述两方面影响或目标。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mũi tên hai đầu/

(formal) double-headed arrow; (informal) two-headed arrow. Danh từ. Mũi tên hai đầu là ký hiệu hình mũi tên có đầu ở cả hai phía, dùng để chỉ quan hệ hai chiều, so sánh hoặc phạm vi hai hướng. Dùng trong văn bản kỹ thuật, biểu đồ, toán học khi cần chỉ tương tác hai chiều hoặc liên kết hai phía; dùng dạng nói thông thường (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả nhanh trên bản vẽ không chính thức.

(formal) double-headed arrow; (informal) two-headed arrow. Danh từ. Mũi tên hai đầu là ký hiệu hình mũi tên có đầu ở cả hai phía, dùng để chỉ quan hệ hai chiều, so sánh hoặc phạm vi hai hướng. Dùng trong văn bản kỹ thuật, biểu đồ, toán học khi cần chỉ tương tác hai chiều hoặc liên kết hai phía; dùng dạng nói thông thường (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả nhanh trên bản vẽ không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.