ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mùi thối trong tiếng Anh

Mùi thối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mùi thối(Danh từ)

01

Mùi hôi, mùi khó chịu của vật gì bị phân hủy, thối rữa.

A foul, rotten smell; the stench of something decomposing or spoiled.

腐臭的气味

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mùi thối/

mùi thối — (English: foul smell, formal) (informal: stench) — danh từ. Danh từ chỉ mùi hôi nồng, khó chịu do phân hủy, chất bẩn hoặc nguồn gây ô nhiễm; thường gây phản xạ tránh xa. Dùng “foul smell” khi cần dịch trang trọng, văn viết hoặc y tế; dùng “stench” trong giao tiếp thông thường, miêu tả mạnh mẽ hơn và mang sắc thái phê phán hoặc bực tức.

mùi thối — (English: foul smell, formal) (informal: stench) — danh từ. Danh từ chỉ mùi hôi nồng, khó chịu do phân hủy, chất bẩn hoặc nguồn gây ô nhiễm; thường gây phản xạ tránh xa. Dùng “foul smell” khi cần dịch trang trọng, văn viết hoặc y tế; dùng “stench” trong giao tiếp thông thường, miêu tả mạnh mẽ hơn và mang sắc thái phê phán hoặc bực tức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.