Mùi thối

Mùi thối(Danh từ)
Mùi hôi, mùi khó chịu của vật gì bị phân hủy, thối rữa.
A foul, rotten smell; the stench of something decomposing or spoiled.
腐臭的气味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mùi thối — (English: foul smell, formal) (informal: stench) — danh từ. Danh từ chỉ mùi hôi nồng, khó chịu do phân hủy, chất bẩn hoặc nguồn gây ô nhiễm; thường gây phản xạ tránh xa. Dùng “foul smell” khi cần dịch trang trọng, văn viết hoặc y tế; dùng “stench” trong giao tiếp thông thường, miêu tả mạnh mẽ hơn và mang sắc thái phê phán hoặc bực tức.
mùi thối — (English: foul smell, formal) (informal: stench) — danh từ. Danh từ chỉ mùi hôi nồng, khó chịu do phân hủy, chất bẩn hoặc nguồn gây ô nhiễm; thường gây phản xạ tránh xa. Dùng “foul smell” khi cần dịch trang trọng, văn viết hoặc y tế; dùng “stench” trong giao tiếp thông thường, miêu tả mạnh mẽ hơn và mang sắc thái phê phán hoặc bực tức.
