Mum

Mum(Động từ)
Nhấm bằng răng cửa
To chew or bite gently using the front teeth (incisors)
用前牙轻咬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mum: (formal) mother; (informal) mum/mom. Danh từ. Danh từ chỉ người mẹ trong gia đình, người sinh ra hoặc nuôi dưỡng con. Dùng “mother” trong văn viết trang trọng, giấy tờ, hoặc khi nhắc đến vai trò chính thức; dùng “mum” hoặc “mom” trong hội thoại thân mật, tin nhắn và khi thể hiện sự trìu mến giữa thành viên gia đình hoặc bạn bè gần gũi.
mum: (formal) mother; (informal) mum/mom. Danh từ. Danh từ chỉ người mẹ trong gia đình, người sinh ra hoặc nuôi dưỡng con. Dùng “mother” trong văn viết trang trọng, giấy tờ, hoặc khi nhắc đến vai trò chính thức; dùng “mum” hoặc “mom” trong hội thoại thân mật, tin nhắn và khi thể hiện sự trìu mến giữa thành viên gia đình hoặc bạn bè gần gũi.
