Múm

Múm(Động từ)
Mím môi phùng má
To purse one’s lips; to press the lips together, often showing displeasure or annoyance
撅嘴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
múm — (informal) “to mumble” hoặc “to mutter”; không có dạng formal phổ biến. Từ là động từ chỉ hành động nói nhỏ, lắp bắp, khó nghe rõ nghĩa. Dùng khi mô tả cách nói không rõ ràng, lầm bầm vì xấu hổ, giận hoặc thiếu tự tin. Sử dụng hình thức này trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả đời thường; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
múm — (informal) “to mumble” hoặc “to mutter”; không có dạng formal phổ biến. Từ là động từ chỉ hành động nói nhỏ, lắp bắp, khó nghe rõ nghĩa. Dùng khi mô tả cách nói không rõ ràng, lầm bầm vì xấu hổ, giận hoặc thiếu tự tin. Sử dụng hình thức này trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả đời thường; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
