ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Múm trong tiếng Anh

Múm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Múm(Động từ)

01

Mím môi phùng má

To purse one’s lips; to press the lips together, often showing displeasure or annoyance

撅嘴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/múm/

múm — (informal) “to mumble” hoặc “to mutter”; không có dạng formal phổ biến. Từ là động từ chỉ hành động nói nhỏ, lắp bắp, khó nghe rõ nghĩa. Dùng khi mô tả cách nói không rõ ràng, lầm bầm vì xấu hổ, giận hoặc thiếu tự tin. Sử dụng hình thức này trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả đời thường; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

múm — (informal) “to mumble” hoặc “to mutter”; không có dạng formal phổ biến. Từ là động từ chỉ hành động nói nhỏ, lắp bắp, khó nghe rõ nghĩa. Dùng khi mô tả cách nói không rõ ràng, lầm bầm vì xấu hổ, giận hoặc thiếu tự tin. Sử dụng hình thức này trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả đời thường; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.