Mũm mĩm

Mũm mĩm(Tính từ)
Béo và tròn trĩnh, trông thích mắt [thường nói về trẻ em]
Chubby and round in a cute way (often used for babies or young children)
胖乎乎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mũm mĩm (chubby) (informal); (no formal exact match) — tính từ diễn tả dáng người hơi mập, tròn trịa và dễ thương. Dùng để miêu tả trẻ em hoặc người lớn có thân hình đầy đặn nhưng không đến mức béo phì, mang sắc thái trìu mến, không xúc phạm. Sử dụng dạng này trong giao tiếp thân mật; tránh dùng khi cần ngôn ngữ trang trọng hoặc y tế, thay bằng “thừa cân” hoặc “mập”.
mũm mĩm (chubby) (informal); (no formal exact match) — tính từ diễn tả dáng người hơi mập, tròn trịa và dễ thương. Dùng để miêu tả trẻ em hoặc người lớn có thân hình đầy đặn nhưng không đến mức béo phì, mang sắc thái trìu mến, không xúc phạm. Sử dụng dạng này trong giao tiếp thân mật; tránh dùng khi cần ngôn ngữ trang trọng hoặc y tế, thay bằng “thừa cân” hoặc “mập”.
