Mủng

Mủng(Danh từ)
Đồ đan sít bằng tre, tròn và sâu lòng, nhỏ hơn thúng, dùng để đựng
A small, round, deep bamboo basket used for holding or carrying items (smaller than a traditional woven tray or large basket)
小竹篮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuyền thúng [nói tắt]
Round bamboo boat (short for “thuyền thúng”) — a small, round, woven boat used for fishing or transport in Vietnam
圆竹船
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mủng — (formal) mủng; (informal) (không có) — danh từ. Mủng là tên một loại vật dụng hoặc vật nhỏ bằng vỏ cây, gỗ hay kim loại dùng để đựng, chứa hoặc che đậy; trong một số phương ngữ còn chỉ vết phồng hoặc mụn nước. Dùng từ formal khi viết, giải thích từ vựng hoặc mô tả lịch sự; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh thay đổi không chính thức trong giao tiếp hàng ngày.
mủng — (formal) mủng; (informal) (không có) — danh từ. Mủng là tên một loại vật dụng hoặc vật nhỏ bằng vỏ cây, gỗ hay kim loại dùng để đựng, chứa hoặc che đậy; trong một số phương ngữ còn chỉ vết phồng hoặc mụn nước. Dùng từ formal khi viết, giải thích từ vựng hoặc mô tả lịch sự; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh thay đổi không chính thức trong giao tiếp hàng ngày.
