ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mừng hụt trong tiếng Anh

Mừng hụt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mừng hụt(Động từ)

01

Mừng vì tưởng lầm là điều may mắn đã xảy ra

To be happy or relieved because you mistakenly believe something good has happened, then find out it hasn’t (to be joyfully disappointed)

因误解而感到高兴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mừng hụt/

(formal) “to be disappointed after expecting good news” (informal) “to be let down” — cụm từ (tình thái từ/miêu tả trạng thái) chỉ cảm xúc thất vọng khi kỳ vọng một điều tốt nhưng rồi không thành. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc giải thích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để diễn tả cảm giác hụt hẫng, tiếc nuối khi hy vọng bị dập tắt.

(formal) “to be disappointed after expecting good news” (informal) “to be let down” — cụm từ (tình thái từ/miêu tả trạng thái) chỉ cảm xúc thất vọng khi kỳ vọng một điều tốt nhưng rồi không thành. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc giải thích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để diễn tả cảm giác hụt hẫng, tiếc nuối khi hy vọng bị dập tắt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.