Mừng hụt

Mừng hụt(Động từ)
Mừng vì tưởng lầm là điều may mắn đã xảy ra
To be happy or relieved because you mistakenly believe something good has happened, then find out it hasn’t (to be joyfully disappointed)
因误解而感到高兴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “to be disappointed after expecting good news” (informal) “to be let down” — cụm từ (tình thái từ/miêu tả trạng thái) chỉ cảm xúc thất vọng khi kỳ vọng một điều tốt nhưng rồi không thành. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc giải thích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để diễn tả cảm giác hụt hẫng, tiếc nuối khi hy vọng bị dập tắt.
(formal) “to be disappointed after expecting good news” (informal) “to be let down” — cụm từ (tình thái từ/miêu tả trạng thái) chỉ cảm xúc thất vọng khi kỳ vọng một điều tốt nhưng rồi không thành. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc giải thích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để diễn tả cảm giác hụt hẫng, tiếc nuối khi hy vọng bị dập tắt.
