Muỗi

Muỗi(Danh từ)
Côn trùng nhỏ, cánh mỏng, có vòi châm hút máu người, gây ngứa
Mosquito — a small flying insect with thin wings and a needle-like mouthpart that bites and sucks human blood, often causing itchy bumps.
蚊子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
muỗi — (formal) mosquito. danh từ. Danh từ chỉ côn trùng nhỏ có vòi hút máu, thường gây ngứa và truyền bệnh. Dùng khi mô tả sinh học, rủi ro y tế hoặc giao tiếp lịch sự; nói chung là từ chính thức phù hợp trong văn viết và nói. Không có dạng thông tục phổ biến khác; trong lời nói thân mật có thể dùng cách giảm tĩnh như “con muỗi” để nhấn mạnh cá nhân, còn khi cần trang trọng thì chỉ dùng “muỗi”.
muỗi — (formal) mosquito. danh từ. Danh từ chỉ côn trùng nhỏ có vòi hút máu, thường gây ngứa và truyền bệnh. Dùng khi mô tả sinh học, rủi ro y tế hoặc giao tiếp lịch sự; nói chung là từ chính thức phù hợp trong văn viết và nói. Không có dạng thông tục phổ biến khác; trong lời nói thân mật có thể dùng cách giảm tĩnh như “con muỗi” để nhấn mạnh cá nhân, còn khi cần trang trọng thì chỉ dùng “muỗi”.
