Muối

Muối (Danh từ)
Tinh thể trắng, vị mặn, thường được tách từ nước biển, dùng để ăn
Salt — a white crystalline substance with a salty taste, commonly obtained from seawater and used for seasoning and preserving food.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hợp chất do acid tác dụng với base sinh ra
Salt — a chemical compound formed when an acid reacts with a base (commonly referring to ionic salts like table salt)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Muối (Động từ)
Cho muối vào thịt cá, rau quả để giữ được lâu hoặc làm thức ăn chua
To salt (food); to add salt to meat, fish, or vegetables to preserve them or to make them taste sour/pickled
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
muối (salt) (informal: salt) — danh từ. Chỉ chất khoáng màu trắng, vị mặn dùng để nêm nếm, bảo quản thực phẩm và duy trì cân bằng điện giải trong cơ thể. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về gia vị hoặc thành phần thực phẩm; không có dạng formal khác biệt lớn, cả văn viết và nói đều dùng “muối”, trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học có thể ghi chính xác là “natri clorua”.
muối (salt) (informal: salt) — danh từ. Chỉ chất khoáng màu trắng, vị mặn dùng để nêm nếm, bảo quản thực phẩm và duy trì cân bằng điện giải trong cơ thể. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về gia vị hoặc thành phần thực phẩm; không có dạng formal khác biệt lớn, cả văn viết và nói đều dùng “muối”, trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học có thể ghi chính xác là “natri clorua”.
