ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Muối trong tiếng Anh

Muối

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muối (Danh từ)

01

Tinh thể trắng, vị mặn, thường được tách từ nước biển, dùng để ăn

Salt — a white crystalline substance with a salty taste, commonly obtained from seawater and used for seasoning and preserving food.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hợp chất do acid tác dụng với base sinh ra

Salt — a chemical compound formed when an acid reacts with a base (commonly referring to ionic salts like table salt)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Muối (Động từ)

01

Cho muối vào thịt cá, rau quả để giữ được lâu hoặc làm thức ăn chua

To salt (food); to add salt to meat, fish, or vegetables to preserve them or to make them taste sour/pickled

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/muối/

muối (salt) (informal: salt) — danh từ. Chỉ chất khoáng màu trắng, vị mặn dùng để nêm nếm, bảo quản thực phẩm và duy trì cân bằng điện giải trong cơ thể. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về gia vị hoặc thành phần thực phẩm; không có dạng formal khác biệt lớn, cả văn viết và nói đều dùng “muối”, trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học có thể ghi chính xác là “natri clorua”.

muối (salt) (informal: salt) — danh từ. Chỉ chất khoáng màu trắng, vị mặn dùng để nêm nếm, bảo quản thực phẩm và duy trì cân bằng điện giải trong cơ thể. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về gia vị hoặc thành phần thực phẩm; không có dạng formal khác biệt lớn, cả văn viết và nói đều dùng “muối”, trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học có thể ghi chính xác là “natri clorua”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.