Muội muội

Muội muội(Danh từ)
(Từ Hán Việt) Em gái, cách gọi lễ phép, thân mật dành cho em gái (thường dùng trong văn học cổ hoặc một số cách xưng hô truyền thống)
(Classical/Polite) younger sister — a formal or affectionate way to refer to one’s sister, often used in older literature or traditional forms of address.
妹妹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
muội muội: (informal) “younger sister” in English; không có dạng formal phổ biến bằng từ “younger sister” hoặc “sister” chính thức. Từ là danh từ, chỉ em gái hoặc cách gọi thân mật dành cho em gái ruột, em gái cùng họ hoặc bạn trẻ hơn. Dùng trong giao tiếp thân thiết, gia đình hoặc bạn bè; tránh dùng trong văn viết trang trọng, giấy tờ, hồ sơ nơi nên dùng “younger sister” hoặc “sister” (formal).
muội muội: (informal) “younger sister” in English; không có dạng formal phổ biến bằng từ “younger sister” hoặc “sister” chính thức. Từ là danh từ, chỉ em gái hoặc cách gọi thân mật dành cho em gái ruột, em gái cùng họ hoặc bạn trẻ hơn. Dùng trong giao tiếp thân thiết, gia đình hoặc bạn bè; tránh dùng trong văn viết trang trọng, giấy tờ, hồ sơ nơi nên dùng “younger sister” hoặc “sister” (formal).
