Mưu cầu

Mưu cầu(Động từ)
Lo làm sao thực hiện cho được điều mong muốn tốt đẹp
To strive for or seek to achieve something desirable; to make efforts to attain a hoped-for or better outcome
追求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to seek; to pursue (informal) — danh từ/động từ: 'mưu cầu' dùng như danh từ hoặc động từ chỉ hành động tìm kiếm, theo đuổi điều tốt đẹp hoặc nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống. Định nghĩa ngắn: nỗ lực đạt được, theo đuổi mục tiêu, quyền lợi hoặc hạnh phúc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, văn bản pháp lý, học thuật; ít dùng dạng (informal) trong giao tiếp thân mật.
(formal) to seek; to pursue (informal) — danh từ/động từ: 'mưu cầu' dùng như danh từ hoặc động từ chỉ hành động tìm kiếm, theo đuổi điều tốt đẹp hoặc nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống. Định nghĩa ngắn: nỗ lực đạt được, theo đuổi mục tiêu, quyền lợi hoặc hạnh phúc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, văn bản pháp lý, học thuật; ít dùng dạng (informal) trong giao tiếp thân mật.
