ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mỹ phẩm trong tiếng Anh

Mỹ phẩm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mỹ phẩm(Danh từ)

01

Xem mĩ phẩm

Cosmetics; makeup products (items used for beauty and skin care)

化妆品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mỹ phẩm/

mỹ phẩm — cosmetics (formal) / beauty products (informal); danh từ. Mỹ phẩm là các sản phẩm dùng để làm sạch, chăm sóc và làm đẹp da, tóc, móng hoặc trang điểm. Được dùng khi nói chung về kem, sữa rửa mặt, son, phấn, dầu gội, v.v. Dùng dạng chính thức trong văn viết, nhãn hàng và thông tin y tế; dùng cách nói thân mật như “beauty products” khi giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo hướng đến người tiêu dùng trẻ.

mỹ phẩm — cosmetics (formal) / beauty products (informal); danh từ. Mỹ phẩm là các sản phẩm dùng để làm sạch, chăm sóc và làm đẹp da, tóc, móng hoặc trang điểm. Được dùng khi nói chung về kem, sữa rửa mặt, son, phấn, dầu gội, v.v. Dùng dạng chính thức trong văn viết, nhãn hàng và thông tin y tế; dùng cách nói thân mật như “beauty products” khi giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo hướng đến người tiêu dùng trẻ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.