Mỹ phẩm

Mỹ phẩm(Danh từ)
Xem mĩ phẩm
Cosmetics; makeup products (items used for beauty and skin care)
化妆品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mỹ phẩm — cosmetics (formal) / beauty products (informal); danh từ. Mỹ phẩm là các sản phẩm dùng để làm sạch, chăm sóc và làm đẹp da, tóc, móng hoặc trang điểm. Được dùng khi nói chung về kem, sữa rửa mặt, son, phấn, dầu gội, v.v. Dùng dạng chính thức trong văn viết, nhãn hàng và thông tin y tế; dùng cách nói thân mật như “beauty products” khi giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo hướng đến người tiêu dùng trẻ.
mỹ phẩm — cosmetics (formal) / beauty products (informal); danh từ. Mỹ phẩm là các sản phẩm dùng để làm sạch, chăm sóc và làm đẹp da, tóc, móng hoặc trang điểm. Được dùng khi nói chung về kem, sữa rửa mặt, son, phấn, dầu gội, v.v. Dùng dạng chính thức trong văn viết, nhãn hàng và thông tin y tế; dùng cách nói thân mật như “beauty products” khi giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo hướng đến người tiêu dùng trẻ.
