N

N(Danh từ)
[đọc là ''en-nờ''; đánh vần là ''nờ''] con chữ thứ mười sáu của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
The letter “n” (pronounced “en”); the 16th letter of the Vietnamese/Latin alphabet
字母“n”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kí hiệu của newton
Symbol for the unit newton (N), used to represent force
牛顿的力的单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kí hiệu hoá học của nguyên tố nitrogen
The chemical symbol for the element nitrogen (N).
氮的化学符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “n” là ký tự chữ cái Latin đứng thứ 14; (informal) không có từ thay thế phổ biến. Danh từ: chữ cái/ký hiệu. Định nghĩa ngắn: biểu thị chữ cái n trong bảng chữ cái hoặc ký hiệu toán học/biến số. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi nói về chữ cái, chữ viết, toán học hoặc lập trình; không có dạng thân mật — trong giao tiếp hàng ngày thường đọc là "en" hoặc phát âm ký tự thay vì dùng từ khác.
(formal) “n” là ký tự chữ cái Latin đứng thứ 14; (informal) không có từ thay thế phổ biến. Danh từ: chữ cái/ký hiệu. Định nghĩa ngắn: biểu thị chữ cái n trong bảng chữ cái hoặc ký hiệu toán học/biến số. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi nói về chữ cái, chữ viết, toán học hoặc lập trình; không có dạng thân mật — trong giao tiếp hàng ngày thường đọc là "en" hoặc phát âm ký tự thay vì dùng từ khác.
