ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ N trong tiếng Anh

N

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

N(Danh từ)

01

[đọc là ''en-nờ''; đánh vần là ''nờ''] con chữ thứ mười sáu của bảng chữ cái chữ quốc ngữ

The letter “n” (pronounced “en”); the 16th letter of the Vietnamese/Latin alphabet

字母“n”

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kí hiệu của newton

Symbol for the unit newton (N), used to represent force

牛顿的力的单位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kí hiệu hoá học của nguyên tố nitrogen

The chemical symbol for the element nitrogen (N).

氮的化学符号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/n/

(formal) “n” là ký tự chữ cái Latin đứng thứ 14; (informal) không có từ thay thế phổ biến. Danh từ: chữ cái/ký hiệu. Định nghĩa ngắn: biểu thị chữ cái n trong bảng chữ cái hoặc ký hiệu toán học/biến số. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi nói về chữ cái, chữ viết, toán học hoặc lập trình; không có dạng thân mật — trong giao tiếp hàng ngày thường đọc là "en" hoặc phát âm ký tự thay vì dùng từ khác.

(formal) “n” là ký tự chữ cái Latin đứng thứ 14; (informal) không có từ thay thế phổ biến. Danh từ: chữ cái/ký hiệu. Định nghĩa ngắn: biểu thị chữ cái n trong bảng chữ cái hoặc ký hiệu toán học/biến số. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi nói về chữ cái, chữ viết, toán học hoặc lập trình; không có dạng thân mật — trong giao tiếp hàng ngày thường đọc là "en" hoặc phát âm ký tự thay vì dùng từ khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.