ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ná cao su trong tiếng Anh

Ná cao su

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ná cao su(Danh từ)

01

Dụng cụ hình chữ Y, ở giữa có dây cao su, dùng để bắn những viên đá nhỏ hoặc vật nhỏ.

A Y-shaped handheld device with a rubber band in the middle, used to launch small stones or other small objects (a slingshot).

一种Y形的弹弓,用于发射小石子或其他小物体。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ná cao su/

(formal) rubber stamper; (informal) ná cao su (slang: slingshot) — danh từ. Ná cao su là dụng cụ đơn giản làm từ khung chữ Y và dây đàn hồi dùng bắn vật nhỏ bằng lực kéo dây; chủ yếu để chơi hoặc săn bắt nhỏ. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn bản kỹ thuật hoặc bán hàng; dùng cách gọi thân mật khi nói hàng ngày, trẻ con hoặc trong giao tiếp không chính thức.

(formal) rubber stamper; (informal) ná cao su (slang: slingshot) — danh từ. Ná cao su là dụng cụ đơn giản làm từ khung chữ Y và dây đàn hồi dùng bắn vật nhỏ bằng lực kéo dây; chủ yếu để chơi hoặc săn bắt nhỏ. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn bản kỹ thuật hoặc bán hàng; dùng cách gọi thân mật khi nói hàng ngày, trẻ con hoặc trong giao tiếp không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.