Nấc cụt

Nấc cụt(Động từ)
Nấc thành những tiếng ngắn, liên tiếp
To hiccup; make short, repeated involuntary sounds (hiccups)
打嗝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nấc cụt — English: hiccup (formal), hiccups (informal). danh từ. Nấc cụt là sự co thắt đột ngột của cơ hoành gây tiếng “nấc” và thở vào nhanh, thường ngắn hạn. Dùng từ chính thức “hiccup” khi viết y tế hoặc trang trọng; dùng “hiccups” trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện nhẹ nhàng hoặc khi mô tả tình trạng tạm thời, không cần ngôn ngữ chuyên môn.
nấc cụt — English: hiccup (formal), hiccups (informal). danh từ. Nấc cụt là sự co thắt đột ngột của cơ hoành gây tiếng “nấc” và thở vào nhanh, thường ngắn hạn. Dùng từ chính thức “hiccup” khi viết y tế hoặc trang trọng; dùng “hiccups” trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện nhẹ nhàng hoặc khi mô tả tình trạng tạm thời, không cần ngôn ngữ chuyên môn.
