Nặc nô

Nặc nô(Danh từ)
Người đàn bà đanh đá, lắm lời, thô bỉ [thường dùng làm tiếng chửi, tiếng mắng]
A nasty, rude woman — used as an insulting or scolding term for a loud, bossy, coarse woman
粗俗的女人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nặc nô (slavery; slave) *(formal)* — danh từ; chỉ người bị bắt buộc lao động và mất tự do, thuộc quyền sở hữu người khác. Định nghĩa ngắn: người bị cưỡng bức làm việc, không được tự quyết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở văn viết lịch sử, pháp lý hoặc nói về chế độ nô lệ; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật vì ý nghĩa xúc phạm và nặng nề.
nặc nô (slavery; slave) *(formal)* — danh từ; chỉ người bị bắt buộc lao động và mất tự do, thuộc quyền sở hữu người khác. Định nghĩa ngắn: người bị cưỡng bức làm việc, không được tự quyết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở văn viết lịch sử, pháp lý hoặc nói về chế độ nô lệ; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật vì ý nghĩa xúc phạm và nặng nề.
