ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nặc nô trong tiếng Anh

Nặc nô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nặc nô(Danh từ)

01

Người đàn bà đanh đá, lắm lời, thô bỉ [thường dùng làm tiếng chửi, tiếng mắng]

A nasty, rude woman — used as an insulting or scolding term for a loud, bossy, coarse woman

粗俗的女人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nặc nô/

nặc nô (slavery; slave) *(formal)* — danh từ; chỉ người bị bắt buộc lao động và mất tự do, thuộc quyền sở hữu người khác. Định nghĩa ngắn: người bị cưỡng bức làm việc, không được tự quyết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở văn viết lịch sử, pháp lý hoặc nói về chế độ nô lệ; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật vì ý nghĩa xúc phạm và nặng nề.

nặc nô (slavery; slave) *(formal)* — danh từ; chỉ người bị bắt buộc lao động và mất tự do, thuộc quyền sở hữu người khác. Định nghĩa ngắn: người bị cưỡng bức làm việc, không được tự quyết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở văn viết lịch sử, pháp lý hoặc nói về chế độ nô lệ; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật vì ý nghĩa xúc phạm và nặng nề.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.