Nắc nỏm

Nắc nỏm(Động từ)
Hồi hộp vì một việc sắp đến
To feel nervous or excited because something is about to happen; to be anxious with anticipation
紧张期待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khen một cách ân cần
To praise or compliment someone in a gentle, affectionate way
温柔地赞美
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nắc nỏm — (informal) “to act coy/shy”; không có dạng formal phổ biến. Từ là một động từ mô tả hành động nũng nịu, làm dáng dễ thương để gây chú ý hoặc xin điều gì đó. Dùng trong hội thoại thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân; tránh trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp công sở, nơi nên dùng các từ như “nũng nịu” hoặc diễn đạt lịch sự hơn.
nắc nỏm — (informal) “to act coy/shy”; không có dạng formal phổ biến. Từ là một động từ mô tả hành động nũng nịu, làm dáng dễ thương để gây chú ý hoặc xin điều gì đó. Dùng trong hội thoại thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân; tránh trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp công sở, nơi nên dùng các từ như “nũng nịu” hoặc diễn đạt lịch sự hơn.
