ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nắc nỏm trong tiếng Anh

Nắc nỏm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nắc nỏm(Động từ)

01

Hồi hộp vì một việc sắp đến

To feel nervous or excited because something is about to happen; to be anxious with anticipation

紧张期待

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khen một cách ân cần

To praise or compliment someone in a gentle, affectionate way

温柔地赞美

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nắc nỏm/

nắc nỏm — (informal) “to act coy/shy”; không có dạng formal phổ biến. Từ là một động từ mô tả hành động nũng nịu, làm dáng dễ thương để gây chú ý hoặc xin điều gì đó. Dùng trong hội thoại thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân; tránh trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp công sở, nơi nên dùng các từ như “nũng nịu” hoặc diễn đạt lịch sự hơn.

nắc nỏm — (informal) “to act coy/shy”; không có dạng formal phổ biến. Từ là một động từ mô tả hành động nũng nịu, làm dáng dễ thương để gây chú ý hoặc xin điều gì đó. Dùng trong hội thoại thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân; tránh trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp công sở, nơi nên dùng các từ như “nũng nịu” hoặc diễn đạt lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.