Nách

Nách(Danh từ)
Mặt dưới chỗ cánh tay nối với ngực
Armpit — the underside area where the arm joins the chest
腋下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cạnh, góc, chỗ sát liền bên
Armpit; the side or area next to something (a nearby corner or adjoining spot) — commonly 'armpit' for the body, or 'side/adjacent spot' when used for objects or places
腋下; 旁边
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nách — English: armpit (formal). danh từ. Danh từ chỉ vùng cơ thể ở dưới cánh tay, giữa vai và ngực, nơi thường mọc lông và tiết mồ hôi. Sử dụng từ “armpit” trong văn viết, y tế hoặc miêu tả chính xác; trong giao tiếp thân mật có thể dùng mô tả ngắn hơn như “underarm” (informal) ở Anh-Mỹ khi nói về vệ sinh cá nhân hoặc sản phẩm khử mùi.
nách — English: armpit (formal). danh từ. Danh từ chỉ vùng cơ thể ở dưới cánh tay, giữa vai và ngực, nơi thường mọc lông và tiết mồ hôi. Sử dụng từ “armpit” trong văn viết, y tế hoặc miêu tả chính xác; trong giao tiếp thân mật có thể dùng mô tả ngắn hơn như “underarm” (informal) ở Anh-Mỹ khi nói về vệ sinh cá nhân hoặc sản phẩm khử mùi.
