ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nai lưng trong tiếng Anh

Nai lưng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nai lưng(Động từ)

01

Buộc phải đem hết sức ra mà làm hoặc chịu đựng một cách vất vả

To work very hard or strain oneself to the limit; to toil or push oneself to exhaustion

拼命工作

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nai lưng/

nai lưng: English (formal) “to stoop; bend over” (informal) “to hunch one’s back”; danh từ/ thành ngữ mô tả hành động cơ thể. Nghĩa phổ biến: chỉ hành động cúi, khom người hoặc gập lưng xuống vì làm việc nặng hoặc đau lưng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động trung tính hoặc y tế, dạng thông tục khi nói đời thường, thân mật hoặc miêu tả tư thế làm việc mệt mỏi.

nai lưng: English (formal) “to stoop; bend over” (informal) “to hunch one’s back”; danh từ/ thành ngữ mô tả hành động cơ thể. Nghĩa phổ biến: chỉ hành động cúi, khom người hoặc gập lưng xuống vì làm việc nặng hoặc đau lưng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động trung tính hoặc y tế, dạng thông tục khi nói đời thường, thân mật hoặc miêu tả tư thế làm việc mệt mỏi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.