ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nài van trong tiếng Anh

Nài van

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nài van(Động từ)

01

Cầu xin, van nài ai đó điều gì bằng cách năn nỉ, dỗ dành; nhờ vả bằng lời lẽ tha thiết

To beg or plead with someone earnestly; to implore someone for something using pleading, coaxing, or urgent appeals

恳求

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nài van/

nài van — English: (formal) beseech, plead; (informal) beg — động từ chỉ hành động xin một cách nài nỉ hoặc van lơn. Nghĩa chính: cố gắng thuyết phục ai làm theo ý mình bằng lời van xin, cầu khẩn. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn viết hoặc với người tôn trọng; dùng dạng thân mật (beg) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong tình huống cảm xúc mạnh.

nài van — English: (formal) beseech, plead; (informal) beg — động từ chỉ hành động xin một cách nài nỉ hoặc van lơn. Nghĩa chính: cố gắng thuyết phục ai làm theo ý mình bằng lời van xin, cầu khẩn. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn viết hoặc với người tôn trọng; dùng dạng thân mật (beg) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong tình huống cảm xúc mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.