ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nấm trong tiếng Anh

Nấm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nấm(Danh từ)

01

Thực vật bậc thấp không có diệp lục, sống trên chất hữu cơ mục nát hoặc kí sinh trên các sinh vật, một số loài ăn được

Mushroom — a low-level organism without chlorophyll that lives on decaying organic matter or as a parasite on other organisms; some species are edible

蘑菇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô đất đắp thành hình tròn, nhỏ, thấp, trông giống như cái mũ nấm

A small, low mound of earth shaped like a mushroom cap

小土丘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nấm/

nấm — mushroom (formal) / fungi (informal) — danh từ. Nấm là thực vật không có lá, thân rõ rệt, sống trên chất hữu cơ, bao gồm nhiều loài ăn được và độc; nghĩa phổ biến chỉ thực phẩm hoặc sinh vật phân hủy. Dùng dạng chính thức khi nói khoa học hoặc mô tả sinh vật (mushroom/fungi), dùng cách thông dụng khi nói về món ăn, thị trường nông sản hoặc cảnh báo độc tố.

nấm — mushroom (formal) / fungi (informal) — danh từ. Nấm là thực vật không có lá, thân rõ rệt, sống trên chất hữu cơ, bao gồm nhiều loài ăn được và độc; nghĩa phổ biến chỉ thực phẩm hoặc sinh vật phân hủy. Dùng dạng chính thức khi nói khoa học hoặc mô tả sinh vật (mushroom/fungi), dùng cách thông dụng khi nói về món ăn, thị trường nông sản hoặc cảnh báo độc tố.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.