Nấm

Nấm(Danh từ)
Thực vật bậc thấp không có diệp lục, sống trên chất hữu cơ mục nát hoặc kí sinh trên các sinh vật, một số loài ăn được
Mushroom — a low-level organism without chlorophyll that lives on decaying organic matter or as a parasite on other organisms; some species are edible
蘑菇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô đất đắp thành hình tròn, nhỏ, thấp, trông giống như cái mũ nấm
A small, low mound of earth shaped like a mushroom cap
小土丘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nấm — mushroom (formal) / fungi (informal) — danh từ. Nấm là thực vật không có lá, thân rõ rệt, sống trên chất hữu cơ, bao gồm nhiều loài ăn được và độc; nghĩa phổ biến chỉ thực phẩm hoặc sinh vật phân hủy. Dùng dạng chính thức khi nói khoa học hoặc mô tả sinh vật (mushroom/fungi), dùng cách thông dụng khi nói về món ăn, thị trường nông sản hoặc cảnh báo độc tố.
nấm — mushroom (formal) / fungi (informal) — danh từ. Nấm là thực vật không có lá, thân rõ rệt, sống trên chất hữu cơ, bao gồm nhiều loài ăn được và độc; nghĩa phổ biến chỉ thực phẩm hoặc sinh vật phân hủy. Dùng dạng chính thức khi nói khoa học hoặc mô tả sinh vật (mushroom/fungi), dùng cách thông dụng khi nói về món ăn, thị trường nông sản hoặc cảnh báo độc tố.
