Nằm dài

Nằm dài(Động từ)
Không hoạt động
To be inactive; to lie around doing nothing
闲躺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lie down; (informal) sprawl — động từ phạm vi ngữ: nằm dài là động từ chỉ hành động nằm thẳng hoặc nằm ợ dài ra trên bề mặt, thường thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong tư thế mở. Định nghĩa phổ biến: nằm dài là nằm thoải mái, tỏ vẻ thư giãn hoặc lười biếng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi mô tả hành vi trung tính; dùng thân mật khi nói về trạng thái lười, thả lỏng trong cuộc sống hàng ngày.
(formal) lie down; (informal) sprawl — động từ phạm vi ngữ: nằm dài là động từ chỉ hành động nằm thẳng hoặc nằm ợ dài ra trên bề mặt, thường thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong tư thế mở. Định nghĩa phổ biến: nằm dài là nằm thoải mái, tỏ vẻ thư giãn hoặc lười biếng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi mô tả hành vi trung tính; dùng thân mật khi nói về trạng thái lười, thả lỏng trong cuộc sống hàng ngày.
