Nằm dựa vào

Nằm dựa vào(Động từ)
Ở tư thế nằm, tựa hoặc dựa thân thể vào một vật khác để hỗ trợ hoặc nghỉ ngơi.
To lie against — to rest or recline with your body leaning on or supported by something
靠着休息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lie against / rest against; (informal) lean on — cụm động từ. Cụm động từ chỉ hành động cơ thể: người hay vật ở tư thế dựa hoặc tì phần cơ thể lên bề mặt khác để giữ thăng bằng hoặc nghỉ ngơi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tường thuật, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng trong hội thoại hàng ngày khi miêu tả tư thế, hành động nhẹ nhàng.
(formal) lie against / rest against; (informal) lean on — cụm động từ. Cụm động từ chỉ hành động cơ thể: người hay vật ở tư thế dựa hoặc tì phần cơ thể lên bề mặt khác để giữ thăng bằng hoặc nghỉ ngơi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tường thuật, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng trong hội thoại hàng ngày khi miêu tả tư thế, hành động nhẹ nhàng.
