Nấm lùn

Nấm lùn(Danh từ)
Nói người thấp, bé
A short person (used informally to refer to someone who is small in height)
矮个子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nấm lùn — (informal) “shorty”/“short person” (no formal equivalent). Danh từ, chỉ người có chiều cao thấp. Định nghĩa ngắn: cách gọi thân mật, hài hước cho người có vóc dáng thấp hơn trung bình. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân quen, nói đùa giữa bạn bè; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có thể gây khó chịu, thay bằng “người thấp” trong văn viết lịch sự.
nấm lùn — (informal) “shorty”/“short person” (no formal equivalent). Danh từ, chỉ người có chiều cao thấp. Định nghĩa ngắn: cách gọi thân mật, hài hước cho người có vóc dáng thấp hơn trung bình. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân quen, nói đùa giữa bạn bè; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có thể gây khó chịu, thay bằng “người thấp” trong văn viết lịch sự.
