ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nấm mồ trong tiếng Anh

Nấm mồ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nấm mồ(Danh từ)

01

Đống đất đắp lên trên chỗ chôn xác chết, thường có hình khối tròn hay hơi nhô cao.

A grave mound; a heap of earth piled over a buried body, usually rounded or slightly raised (a burial mound or barrow).

墓 mound

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nấm mồ/

nấm mồ — grave, tomb (formal). danh từ. Nấm mồ chỉ ngôi mộ, gò đất nơi chôn người chết, thường nhỏ và đơn sơ. Dùng trong văn viết, miêu tả nghĩa đen hoặc hình ảnh u sầu; thích hợp trong văn học, bài báo lịch sử hoặc khi cần ngữ cảnh trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến bằng tiếng Anh, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật.

nấm mồ — grave, tomb (formal). danh từ. Nấm mồ chỉ ngôi mộ, gò đất nơi chôn người chết, thường nhỏ và đơn sơ. Dùng trong văn viết, miêu tả nghĩa đen hoặc hình ảnh u sầu; thích hợp trong văn học, bài báo lịch sử hoặc khi cần ngữ cảnh trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến bằng tiếng Anh, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.