ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Năm năm trong tiếng Anh

Năm năm

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Năm năm(Trạng từ)

01

Mỗi năm một lần

Every five years (once every five years)

每五年一次

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Năm lần một năm

Five times a year

一年五次

Ví dụ
Loading...

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/năm năm/

(formal) five years; (informal) five yrs. danh từ chỉ khoảng thời gian kéo dài bằng năm năm. Nghĩa phổ biến: khoảng thời gian 5 năm trọn vẹn. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo cáo, hợp đồng, học thuật; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, nhắn tin, hoặc trong giao tiếp thân mật, ghi chú không trang trọng.

(formal) five years; (informal) five yrs. danh từ chỉ khoảng thời gian kéo dài bằng năm năm. Nghĩa phổ biến: khoảng thời gian 5 năm trọn vẹn. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo cáo, hợp đồng, học thuật; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, nhắn tin, hoặc trong giao tiếp thân mật, ghi chú không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.