ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Năm nay trong tiếng Anh

Năm nay

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Năm nay(Trạng từ)

01

Năm hiện tại

This year (the current year)

今年

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/năm nay/

(formal) this year; (informal) this year — cụm từ trạng ngữ thời gian. Phần loại: trạng từ/chỉ thời gian. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian hiện tại tính theo năm dương lịch đang diễn ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, thông báo, báo cáo khi cần trang trọng (formal), hoặc giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, nói chuyện thân mật có thể dùng dạng ngắn, tông giọng nhẹ (informal).

(formal) this year; (informal) this year — cụm từ trạng ngữ thời gian. Phần loại: trạng từ/chỉ thời gian. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian hiện tại tính theo năm dương lịch đang diễn ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, thông báo, báo cáo khi cần trang trọng (formal), hoặc giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, nói chuyện thân mật có thể dùng dạng ngắn, tông giọng nhẹ (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.