Nằm ngửa

Nằm ngửa(Động từ)
Nằm, lưng tiếp xúc với giường
To lie on one's back (to be in a position with your back touching the bed)
仰卧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nằm ngửa — (formal) lie on one's back. Từ ghép gồm động từ và trạng từ chỉ tư thế; động từ chỉ hành động nằm với tư thế mặt hướng lên. Định nghĩa: ở tư thế nằm trên lưng, mặt và ngực hướng lên trời. Dùng ngữ cảnh trang trọng khi mô tả y tế, hướng dẫn tập luyện hoặc báo cáo; dùng ít hoặc không có dạng thông tục vì cụm từ đã phổ biến và phù hợp trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết.
nằm ngửa — (formal) lie on one's back. Từ ghép gồm động từ và trạng từ chỉ tư thế; động từ chỉ hành động nằm với tư thế mặt hướng lên. Định nghĩa: ở tư thế nằm trên lưng, mặt và ngực hướng lên trời. Dùng ngữ cảnh trang trọng khi mô tả y tế, hướng dẫn tập luyện hoặc báo cáo; dùng ít hoặc không có dạng thông tục vì cụm từ đã phổ biến và phù hợp trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết.
