ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nấm rỉ trong tiếng Anh

Nấm rỉ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nấm rỉ(Danh từ)

01

Loài nấm mọc trên các bề mặt ẩm ướt hoặc chỗ có nước rỉ ra; thường là các loài nấm gây mốc, gây hư hại thực phẩm hoặc vật liệu.

Mold (fungus) — fungi that grow on damp surfaces or where liquid leaks, often causing food spoilage or damage to materials.

霉菌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nấm rỉ/

nấm rỉ — English: rust fungus (formal). danh từ. Nấm rỉ là nấm ký sinh gây bệnh trên lá, thân hoặc quả cây trồng, tạo vết rỉ màu vàng cam đến nâu đỏ và làm lá héo, giảm năng suất. Dùng thuật ngữ chính thức trong nông học, cây trồng và báo cáo khoa học; thuật ngữ không quá thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, có thể giải thích đơn giản cho người không chuyên.

nấm rỉ — English: rust fungus (formal). danh từ. Nấm rỉ là nấm ký sinh gây bệnh trên lá, thân hoặc quả cây trồng, tạo vết rỉ màu vàng cam đến nâu đỏ và làm lá héo, giảm năng suất. Dùng thuật ngữ chính thức trong nông học, cây trồng và báo cáo khoa học; thuật ngữ không quá thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, có thể giải thích đơn giản cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.