Nấm rỉ

Nấm rỉ(Danh từ)
Loài nấm mọc trên các bề mặt ẩm ướt hoặc chỗ có nước rỉ ra; thường là các loài nấm gây mốc, gây hư hại thực phẩm hoặc vật liệu.
Mold (fungus) — fungi that grow on damp surfaces or where liquid leaks, often causing food spoilage or damage to materials.
霉菌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nấm rỉ — English: rust fungus (formal). danh từ. Nấm rỉ là nấm ký sinh gây bệnh trên lá, thân hoặc quả cây trồng, tạo vết rỉ màu vàng cam đến nâu đỏ và làm lá héo, giảm năng suất. Dùng thuật ngữ chính thức trong nông học, cây trồng và báo cáo khoa học; thuật ngữ không quá thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, có thể giải thích đơn giản cho người không chuyên.
nấm rỉ — English: rust fungus (formal). danh từ. Nấm rỉ là nấm ký sinh gây bệnh trên lá, thân hoặc quả cây trồng, tạo vết rỉ màu vàng cam đến nâu đỏ và làm lá héo, giảm năng suất. Dùng thuật ngữ chính thức trong nông học, cây trồng và báo cáo khoa học; thuật ngữ không quá thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, có thể giải thích đơn giản cho người không chuyên.
