Năm thánh

Năm thánh(Danh từ)
Năm trong lịch Công giáo được Giáo hoàng tuyên bố là năm đặc biệt để các tín hữu hành hương, ăn năn tội lỗi và nhận ơn đặc biệt của Thiên Chúa.
A special year declared by the Pope in the Catholic Church during which believers are encouraged to make pilgrimages, repent of their sins, and receive special graces from God.
教皇宣布的特别年份
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
năm thánh — English: Holy Year (formal). Danh từ. Danh từ chỉ năm đặc biệt trong truyền thống Công giáo được Tòa Thánh công bố để thúc đẩy hoán cải, hành hương và tha thứ tội lỗi. Dùng từ trang trọng khi nói về lịch lễ hội, tài liệu tôn giáo hoặc thông cáo chính thức; trong giao tiếp đời thường có thể đơn giản nói “năm lễ” nhưng giữ nguyên “năm thánh” khi đề cập nghiêm túc hoặc văn bản chính thức.
năm thánh — English: Holy Year (formal). Danh từ. Danh từ chỉ năm đặc biệt trong truyền thống Công giáo được Tòa Thánh công bố để thúc đẩy hoán cải, hành hương và tha thứ tội lỗi. Dùng từ trang trọng khi nói về lịch lễ hội, tài liệu tôn giáo hoặc thông cáo chính thức; trong giao tiếp đời thường có thể đơn giản nói “năm lễ” nhưng giữ nguyên “năm thánh” khi đề cập nghiêm túc hoặc văn bản chính thức.
