ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Năm thánh trong tiếng Anh

Năm thánh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Năm thánh(Danh từ)

01

Năm trong lịch Công giáo được Giáo hoàng tuyên bố là năm đặc biệt để các tín hữu hành hương, ăn năn tội lỗi và nhận ơn đặc biệt của Thiên Chúa.

A special year declared by the Pope in the Catholic Church during which believers are encouraged to make pilgrimages, repent of their sins, and receive special graces from God.

教皇宣布的特别年份

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/năm thánh/

năm thánh — English: Holy Year (formal). Danh từ. Danh từ chỉ năm đặc biệt trong truyền thống Công giáo được Tòa Thánh công bố để thúc đẩy hoán cải, hành hương và tha thứ tội lỗi. Dùng từ trang trọng khi nói về lịch lễ hội, tài liệu tôn giáo hoặc thông cáo chính thức; trong giao tiếp đời thường có thể đơn giản nói “năm lễ” nhưng giữ nguyên “năm thánh” khi đề cập nghiêm túc hoặc văn bản chính thức.

năm thánh — English: Holy Year (formal). Danh từ. Danh từ chỉ năm đặc biệt trong truyền thống Công giáo được Tòa Thánh công bố để thúc đẩy hoán cải, hành hương và tha thứ tội lỗi. Dùng từ trang trọng khi nói về lịch lễ hội, tài liệu tôn giáo hoặc thông cáo chính thức; trong giao tiếp đời thường có thể đơn giản nói “năm lễ” nhưng giữ nguyên “năm thánh” khi đề cập nghiêm túc hoặc văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.