ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nám trong tiếng Anh

Nám

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nám(Động từ)

01

Rám

To get a suntan; to become tanned (skin darkening from sun exposure)

晒黑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nám/

(formal) hyperpigmentation; (informal) dark spots. danh từ. Nám là thuật ngữ chỉ tình trạng da xuất hiện các mảng sạm, tăng sắc tố melanin thường trên mặt do hormone, ánh nắng hoặc di truyền. Dùng từ chính thức “hyperpigmentation” trong văn phong y tế, thẩm mỹ; “dark spots” phù hợp khi giải thích đơn giản cho người học tiếng Anh hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) hyperpigmentation; (informal) dark spots. danh từ. Nám là thuật ngữ chỉ tình trạng da xuất hiện các mảng sạm, tăng sắc tố melanin thường trên mặt do hormone, ánh nắng hoặc di truyền. Dùng từ chính thức “hyperpigmentation” trong văn phong y tế, thẩm mỹ; “dark spots” phù hợp khi giải thích đơn giản cho người học tiếng Anh hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.