ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nắm tình hình trong tiếng Anh

Nắm tình hình

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nắm tình hình(Cụm từ)

01

Hiểu biết, theo dõi và kiểm soát tình trạng, diễn biến của một sự việc hay một công việc nào đó.

To keep track of and understand the current situation or developments of something; to monitor and stay in control of a matter or task

掌握情况

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nắm tình hình/

(formal) grasp the situation; (informal) get the picture. Cụm động từ: nắm tình hình — động từ chỉ việc thu thập và hiểu các thông tin hiện có về một sự việc, tình huống hoặc tiến độ công việc. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, giao tiếp công sở; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, trao đổi nhanh với đồng nghiệp hoặc bạn bè để diễn tả việc hiểu cơ bản về tình hình.

(formal) grasp the situation; (informal) get the picture. Cụm động từ: nắm tình hình — động từ chỉ việc thu thập và hiểu các thông tin hiện có về một sự việc, tình huống hoặc tiến độ công việc. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, giao tiếp công sở; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, trao đổi nhanh với đồng nghiệp hoặc bạn bè để diễn tả việc hiểu cơ bản về tình hình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.