Nắm tóc

Nắm tóc(Động từ)
Dùng tay chộp lấy phần tóc của ai đó.
To grab or seize someone's hair with your hand (to hold or pull their hair)
抓住别人的头发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to grab/hold hair, (informal) to pull someone’s hair — động từ ghép. Động từ chỉ hành động dùng tay nắm hoặc kéo tóc của ai đó; nghĩa thường là giữ chặt hoặc kéo tóc, có thể gây đau. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động trung tính hoặc báo cáo (ví dụ tin tức, mô tả hành vi), dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, kể lại tình huống cảm xúc hoặc xô xát nhỏ.
(formal) to grab/hold hair, (informal) to pull someone’s hair — động từ ghép. Động từ chỉ hành động dùng tay nắm hoặc kéo tóc của ai đó; nghĩa thường là giữ chặt hoặc kéo tóc, có thể gây đau. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động trung tính hoặc báo cáo (ví dụ tin tức, mô tả hành vi), dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, kể lại tình huống cảm xúc hoặc xô xát nhỏ.
