ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nam tử trong tiếng Anh

Nam tử

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nam tử(Danh từ)

01

Người con trai, đàn ông

Male; a man or boy (a male person)

男性

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nam tử/

nam tử (English: gentleman, man) (formal) / (informal: chap, guy) — danh từ chỉ người nam, thường dùng để nhấn mạnh phẩm cách, dũng cảm hoặc vai trò nam tính. Nghĩa phổ biến: người đàn ông có phẩm chất đạo đức, dũng cảm hoặc đứng mũi chịu sào. Dùng dạng formal khi tôn trọng, văn viết, lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc dịch sang tiếng Anh đời thường.

nam tử (English: gentleman, man) (formal) / (informal: chap, guy) — danh từ chỉ người nam, thường dùng để nhấn mạnh phẩm cách, dũng cảm hoặc vai trò nam tính. Nghĩa phổ biến: người đàn ông có phẩm chất đạo đức, dũng cảm hoặc đứng mũi chịu sào. Dùng dạng formal khi tôn trọng, văn viết, lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc dịch sang tiếng Anh đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.