Nam tử

Nam tử(Danh từ)
Người con trai, đàn ông
Male; a man or boy (a male person)
男性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nam tử (English: gentleman, man) (formal) / (informal: chap, guy) — danh từ chỉ người nam, thường dùng để nhấn mạnh phẩm cách, dũng cảm hoặc vai trò nam tính. Nghĩa phổ biến: người đàn ông có phẩm chất đạo đức, dũng cảm hoặc đứng mũi chịu sào. Dùng dạng formal khi tôn trọng, văn viết, lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc dịch sang tiếng Anh đời thường.
nam tử (English: gentleman, man) (formal) / (informal: chap, guy) — danh từ chỉ người nam, thường dùng để nhấn mạnh phẩm cách, dũng cảm hoặc vai trò nam tính. Nghĩa phổ biến: người đàn ông có phẩm chất đạo đức, dũng cảm hoặc đứng mũi chịu sào. Dùng dạng formal khi tôn trọng, văn viết, lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc dịch sang tiếng Anh đời thường.
