Nắm vững

Nắm vững(Động từ)
Hiểu biết thấu đáo
To have a thorough understanding of; to master (something) completely
掌握
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nắm vững (master, *formal*) — (informal) không phổ biến; động từ ghép chỉ khả năng hiểu và giữ kiến thức hoặc kỹ năng một cách chắc chắn. Nghĩa phổ biến: học, luyện tập để thành thạo và kiểm soát tốt một nội dung hay kỹ năng. Dùng dạng formal khi viết văn bản học thuật, xin việc hoặc trình bày năng lực; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “thành thạo”, “hiểu rõ” tùy ngữ cảnh.
nắm vững (master, *formal*) — (informal) không phổ biến; động từ ghép chỉ khả năng hiểu và giữ kiến thức hoặc kỹ năng một cách chắc chắn. Nghĩa phổ biến: học, luyện tập để thành thạo và kiểm soát tốt một nội dung hay kỹ năng. Dùng dạng formal khi viết văn bản học thuật, xin việc hoặc trình bày năng lực; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “thành thạo”, “hiểu rõ” tùy ngữ cảnh.
