ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nán lại trong tiếng Anh

Nán lại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nán lại(Động từ)

01

Dừng lại không đi ngay; ở lại một khoảng thời gian ngắn trước khi rời đi

To stay behind for a short time; to remain somewhere instead of leaving immediately

暂时停留

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nán lại/

(formal) linger; (informal) hang around. Động từ: nán lại — động từ chỉ việc ở lại một chỗ lâu hơn dự định, thường để làm việc gì đó hoặc vì do dự. Định nghĩa ngắn: không rời đi ngay, tiếp tục ở lại tại địa điểm hoặc tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi văn viết, lịch sự hoặc trang trọng; dùng informal khi giao tiếp thân mật, đời thường hoặc nói với bạn bè.

(formal) linger; (informal) hang around. Động từ: nán lại — động từ chỉ việc ở lại một chỗ lâu hơn dự định, thường để làm việc gì đó hoặc vì do dự. Định nghĩa ngắn: không rời đi ngay, tiếp tục ở lại tại địa điểm hoặc tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi văn viết, lịch sự hoặc trang trọng; dùng informal khi giao tiếp thân mật, đời thường hoặc nói với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.