Nán lại

Nán lại(Động từ)
Dừng lại không đi ngay; ở lại một khoảng thời gian ngắn trước khi rời đi
To stay behind for a short time; to remain somewhere instead of leaving immediately
暂时停留
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) linger; (informal) hang around. Động từ: nán lại — động từ chỉ việc ở lại một chỗ lâu hơn dự định, thường để làm việc gì đó hoặc vì do dự. Định nghĩa ngắn: không rời đi ngay, tiếp tục ở lại tại địa điểm hoặc tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi văn viết, lịch sự hoặc trang trọng; dùng informal khi giao tiếp thân mật, đời thường hoặc nói với bạn bè.
(formal) linger; (informal) hang around. Động từ: nán lại — động từ chỉ việc ở lại một chỗ lâu hơn dự định, thường để làm việc gì đó hoặc vì do dự. Định nghĩa ngắn: không rời đi ngay, tiếp tục ở lại tại địa điểm hoặc tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi văn viết, lịch sự hoặc trang trọng; dùng informal khi giao tiếp thân mật, đời thường hoặc nói với bạn bè.
