Nạn phá rừng

Nạn phá rừng(Cụm từ)
Hành động cố ý chặt hoặc phá hoại rừng
The act of intentionally cutting down or destroying forests
故意砍伐或破坏森林的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình chặt cây rừng một cách trái phép hoặc không kiểm soát.
The act or process of illegally or uncontrollably cutting down forest trees.
非法或失控地砍伐森林中的树木的行为或过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nạn phá rừng trong tiếng Anh gọi là "deforestation" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động chặt phá hoặc loại bỏ rừng một cách rộng rãi. Thuật ngữ này thường dùng trong các báo cáo chính thức hoặc nghiên cứu môi trường. Nếu muốn dùng cách nói thân mật hơn, có thể nói "forest clearing" (informal) khi nói chuyện hàng ngày nhưng ít trang trọng. Nạn phá rừng ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và khí hậu.
Nạn phá rừng trong tiếng Anh gọi là "deforestation" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động chặt phá hoặc loại bỏ rừng một cách rộng rãi. Thuật ngữ này thường dùng trong các báo cáo chính thức hoặc nghiên cứu môi trường. Nếu muốn dùng cách nói thân mật hơn, có thể nói "forest clearing" (informal) khi nói chuyện hàng ngày nhưng ít trang trọng. Nạn phá rừng ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và khí hậu.
