ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nạn phá rừng trong tiếng Anh

Nạn phá rừng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nạn phá rừng(Cụm từ)

01

Hành động cố ý chặt hoặc phá hoại rừng

The act of intentionally cutting down or destroying forests

故意砍伐或破坏森林的行为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình chặt cây rừng một cách trái phép hoặc không kiểm soát.

The act or process of illegally or uncontrollably cutting down forest trees.

非法或失控地砍伐森林中的树木的行为或过程

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nạn phá rừng/

Nạn phá rừng trong tiếng Anh gọi là "deforestation" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động chặt phá hoặc loại bỏ rừng một cách rộng rãi. Thuật ngữ này thường dùng trong các báo cáo chính thức hoặc nghiên cứu môi trường. Nếu muốn dùng cách nói thân mật hơn, có thể nói "forest clearing" (informal) khi nói chuyện hàng ngày nhưng ít trang trọng. Nạn phá rừng ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và khí hậu.

Nạn phá rừng trong tiếng Anh gọi là "deforestation" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động chặt phá hoặc loại bỏ rừng một cách rộng rãi. Thuật ngữ này thường dùng trong các báo cáo chính thức hoặc nghiên cứu môi trường. Nếu muốn dùng cách nói thân mật hơn, có thể nói "forest clearing" (informal) khi nói chuyện hàng ngày nhưng ít trang trọng. Nạn phá rừng ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và khí hậu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.